menu_book
見出し語検索結果 "nam giới" (1件)
nam giới
日本語
名男性
Nam giới thường cao hơn.
男性は一般的に背が高い。
swap_horiz
類語検索結果 "nam giới" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nam giới" (3件)
Nam giới thường cao hơn.
男性は一般的に背が高い。
Ung thư tuyến tiền liệt là bệnh lý thường gặp ở nam giới.
前立腺がんは男性によく見られる病気です。
Ung thư là bệnh lý ác tính thường gặp ở nam giới.
がんは男性によく見られる悪性の病気です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)